逐段 zhú duàn · trục đoạn Hán Việt: trục đoạn · Pinyin: zhú duàn Tổng quan Cấu tạo: 逐 (trục) + 段 (đoạn)Pinyinzhú duànHán Việttrục đoạnCấu tạo逐 + 段 · trục + đoạn nghĩa thành phần: trục + đoạn