逐淤 trục ứ Hán Việt: trục ứ Tổng quan Cấu tạo: 逐 (trục) + 淤 (ứ)Hán Việttrục ứCấu tạo逐 + 淤 · trục + ứ nghĩa thành phần: trục + ứ Nghĩa EngCihui 逐淤 húyū v.o. <Ch. med.> expel stagnation