逐渐扩大 trục tiệm khoách đại Hán Việt: trục tiệm khoách đại Tổng quan Mở rộng từng bước.☸ Cấu tạo: 逐 (trục) + 渐 (tiệm) + 扩 (khoách) + 大 (đại)Hán Việttrục tiệm khoách đạiCấu tạo逐 + 渐 + 扩 + 大 · trục + tiệm + khoách + đại nghĩa thành phần: trục + tiệm + khoách + đại Nghĩa ViệtCihui Mở rộng từng bước.☸