逐熟 zhú shú · trục thục Hán Việt: trục thục · Pinyin: zhú shú Tổng quan Cấu tạo: 逐 (trục) + 熟 (thục)Pinyinzhú shúHán Việttrục thụcCấu tạo逐 + 熟 · trục + thục nghĩa thành phần: trục + thục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧指灾民往丰熟地区流亡乞食。Tân Hoa Tự Điển 1.旧指灾民往丰熟地区流亡乞食。