逐疫

zhú yì trục dịch

Hán Việt: trục dịch · Pinyin: zhú yì

Tổng quan

Cấu tạo: (trục) + (dịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古时腊月禳祭,驱逐疫鬼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古时腊月禳祭,驱逐疫鬼。

Eng

  • Cihui 逐疫 húyì v.o. 1. exorcise evil spirits 2. get rid of plague