逐窘 zhú jiǒng · trục quẫn Hán Việt: trục quẫn · Pinyin: zhú jiǒng Tổng quan Cấu tạo: 逐 (trục) + 窘 (quẫn)Pinyinzhú jiǒngHán Việttrục quẫnCấu tạo逐 + 窘 · trục + quẫn nghĩa thành phần: trục + quẫn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓追击围困。Tân Hoa Tự Điển 1.谓追击围困。