逐級 zhú jí · trục cấp Hán Việt: trục cấp · Pinyin: zhú jí Tổng quan Cấu tạo: 逐 (trục) + 級 (cấp)Pinyinzhú jíHán Việttrục cấpCấu tạo逐 + 級 · trục + cấp nghĩa thành phần: trục + cấp Nghĩa EngCihui 逐級 hújí adv. gradually