逐細 zhú xì · trục tế Hán Việt: trục tế · Pinyin: zhú xì Tổng quan Cấu tạo: 逐 (trục) + 細 (tế)Pinyinzhú xìHán Việttrục tếCấu tạo逐 + 細 · trục + tế nghĩa thành phần: trục + tế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一个一个地,仔仔细细地。Tân Hoa Tự Điển 1.一个一个地,仔仔细细地。