逐羣 trục quần Hán Việt: trục quần Tổng quan Cấu tạo: 逐 (trục) + 羣 (quần)Hán Việttrục quầnCấu tạo逐 + 羣 · trục + quần nghĩa thành phần: trục + quần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 随群;逐队。Tân Hoa Tự Điển 1.随群;逐队。