逐勝
trục thắng
Hán Việt: trục thắng · Pinyin: zhú shèng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹乘胜; 追寻胜景。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹乘胜。 2.追寻胜景。
Eng
- Cihui 逐勝 húshèng v.o. pursue enemy troops in retreat
Hán Việt: trục thắng · Pinyin: zhú shèng