逐脫 zhú tuō · trục thoát Hán Việt: trục thoát · Pinyin: zhú tuō Tổng quan Cấu tạo: 逐 (trục) + 脫 (thoát)Pinyinzhú tuōHán Việttrục thoátCấu tạo逐 + 脫 · trục + thoát nghĩa thành phần: trục + thoát