逐處 zhú chù · trục xử Hán Việt: trục xử · Pinyin: zhú chù Tổng quan Cấu tạo: 逐 (trục) + 處 (xử)Pinyinzhú chùHán Việttrục xửCấu tạo逐 + 處 · trục + xử nghĩa thành phần: trục + xử Nghĩa EngCihui 逐處 húchù p.w. 1. everywhere 2. in all respects