逐行

zhú háng trục hành

Hán Việt: trục hành · Pinyin: zhú háng

Tổng quan

từng dòng (dịch, quét, v.v.) | tiến triển

Cấu tạo: (trục) + (hành)

Nghĩa

Việt

  • Cihui từng dòng (dịch, quét, v.v.) | tiến triển

Eng

  • CC-CEDICT line by line (translation, scanning etc)|progressive
  • CC-CEDICT progressive
  • Cihui line by line (translation, scanning etc); progressive