逐詞 trục từ Hán Việt: trục từ Tổng quan Cấu tạo: 逐 (trục) + 詞 (từ)Hán Việttrục từCấu tạo逐 + 詞 · trục + từ nghĩa thành phần: trục + từ Nghĩa EngCihui 逐詞 húcí adv. word-by-word