逐遷

zhú qiān trục thiên

Hán Việt: trục thiên · Pinyin: zhú qiān

Tổng quan

Cấu tạo: (trục) + (thiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 放逐贬谪。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.放逐贬谪。