逐進 zhú jìn · trục tiến Hán Việt: trục tiến · Pinyin: zhú jìn Tổng quan Cấu tạo: 逐 (trục) + 進 (tiến)Pinyinzhú jìnHán Việttrục tiếnCấu tạo逐 + 進 · trục + tiến nghĩa thành phần: trục + tiến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓争雄; 追逐前进。Tân Hoa Tự Điển 1.谓争雄。 2.追逐前进。