逐跡 zhú jì · trục tích Hán Việt: trục tích · Pinyin: zhú jì Tổng quan Cấu tạo: 逐 (trục) + 跡 (tích)Pinyinzhú jìHán Việttrục tíchCấu tạo逐 + 跡 · trục + tích nghĩa thành phần: trục + tích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 追踪。Tân Hoa Tự Điển 1.追踪。