逐逐眈眈

zhú zhú dān dān trục trục đam đam

Hán Việt: trục trục đam đam · Pinyin: zhú zhú dān dān

Tổng quan

Cấu tạo: (trục) + (trục) + (đam) + (đam)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 觊觎的样子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.觊觎貌。语本《易.颐》"虎视眈眈,其欲逐逐。"