逐進 zhú jìn · trục tiến Hán Việt: trục tiến · Pinyin: zhú jìn Tổng quan Cấu tạo: 逐 (trục) + 進 (tiến)Pinyinzhú jìnHán Việttrục tiếnCấu tạo逐 + 進 · trục + tiến nghĩa thành phần: trục + tiến Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 爭相競進。左傳.昭公元年:「自無令王,諸侯逐進。」