逐遷 zhú qiān · trục thiên Hán Việt: trục thiên · Pinyin: zhú qiān Tổng quan Cấu tạo: 逐 (trục) + 遷 (thiên)Pinyinzhú qiānHán Việttrục thiênCấu tạo逐 + 遷 · trục + thiên nghĩa thành phần: trục + thiên