逐釋 zhú shì · trục thích Hán Việt: trục thích · Pinyin: zhú shì Tổng quan Cấu tạo: 逐 (trục) + 釋 (thích)Pinyinzhú shìHán Việttrục thíchCấu tạo逐 + 釋 · trục + thích nghĩa thành phần: trục + thích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时官府谓无罪释放。Tân Hoa Tự Điển 1.旧时官府谓无罪释放。