逐隊

zhú duì trục đội

Hán Việt: trục đội · Pinyin: zhú duì

Tổng quan

Cấu tạo: (trục) + (đội)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓随众而行。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓随众而行。

Eng

  • Cihui 逐隊 húduì v.o. follow the crowd