逐除 zhú chú · trục trừ Hán Việt: trục trừ · Pinyin: zhú chú Tổng quan Cấu tạo: 逐 (trục) + 除 (trừ)Pinyinzhú chúHán Việttrục trừCấu tạo逐 + 除 · trục + trừ nghĩa thành phần: trục + trừ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 驱赶扫除; 犹逐疫。Tân Hoa Tự Điển 1.驱赶扫除。 2.犹逐疫。