逐電 zhú diàn · trục điện Hán Việt: trục điện · Pinyin: zhú diàn Tổng quan Cấu tạo: 逐 (trục) + 電 (điện)Pinyinzhú diànHán Việttrục điệnCấu tạo逐 + 電 · trục + điện nghĩa thành phần: trục + điện Nghĩa EngCihui 逐電 húdiàn v.o. go as quickly as a flash of lightningjaJMdict flight|absconding