逐靡 zhú mí · trục mĩ Hán Việt: trục mĩ · Pinyin: zhú mí Tổng quan Cấu tạo: 逐 (trục) + 靡 (mĩ)Pinyinzhú míHán Việttrục mĩCấu tạo逐 + 靡 · trục + mĩ nghĩa thành phần: trục + mĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓追逐围观而表示倾倒。Tân Hoa Tự Điển 1.谓追逐围观而表示倾倒。