逐項 trục hạng Hán Việt: trục hạng Tổng quan Cấu tạo: 逐 (trục) + 項 (hạng)Hán Việttrục hạngCấu tạo逐 + 項 · trục + hạng nghĩa thành phần: trục + hạng Nghĩa EngCihui 逐項 húxiàng* adv. item by item