逐食
trục thực
Hán Việt: trục thực · Pinyin: zhú shí
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 為生活而奔走謀生。《梁書.卷三.武帝本紀下》:「其有因飢逐食,離鄉去土,悉聽復業,蠲課五年。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 求食;乞讨食物。
- Tân Hoa Tự Điển 1.求食;乞讨食物。
Hán Việt: trục thực · Pinyin: zhú shí