逐點 zhú diǎn · trục điểm Hán Việt: trục điểm · Pinyin: zhú diǎn Tổng quan theo từng điểm Cấu tạo: 逐 (trục) + 點 (điểm)Pinyinzhú diǎnHán Việttrục điểmCấu tạo逐 + 點 · trục + điểm nghĩa thành phần: trục + điểm Nghĩa ViệtCihui theo từng điểm