逑好 qiú hǎo · cầu hảo Hán Việt: cầu hảo · Pinyin: qiú hǎo Tổng quan Cấu tạo: 逑 (cầu) + 好 (hảo)Pinyinqiú hǎoHán Việtcầu hảoCấu tạo逑 + 好 · cầu + hảo nghĩa thành phần: cầu + hảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓夫妻之间的情谊,情意。Tân Hoa Tự Điển 1.谓夫妻之间的情谊,情意。