遞互 dì hù · đệ hỗ Hán Việt: đệ hỗ · Pinyin: dì hù Tổng quan Cấu tạo: 遞 (đệ) + 互 (hỗ)Pinyindì hùHán Việtđệ hỗCấu tạo遞 + 互 · đệ + hỗ nghĩa thành phần: đệ + hỗ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 交替;替换。Tân Hoa Tự Điển 1.交替;替换。