遞興 dì xīng · đệ hưng Hán Việt: đệ hưng · Pinyin: dì xīng Tổng quan Cấu tạo: 遞 (đệ) + 興 (hưng)Pinyindì xīngHán Việtđệ hưngCấu tạo遞 + 興 · đệ + hưng nghĩa thành phần: đệ + hưng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 交替兴起;依次兴起。Tân Hoa Tự Điển 1.交替兴起;依次兴起。