遞興遞廢

dì xīng dì fèi đệ hưng đệ phế

Hán Việt: đệ hưng đệ phế · Pinyin: dì xīng dì fèi

Tổng quan

Cấu tạo: (đệ) + (hưng) + (đệ) + (phế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指有兴有废。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓有兴有废。