遞化 dì huà · đệ hóa Hán Việt: đệ hóa · Pinyin: dì huà Tổng quan Cấu tạo: 遞 (đệ) + 化 (hóa)Pinyindì huàHán Việtđệ hóaCấu tạo遞 + 化 · đệ + hóa nghĩa thành phần: đệ + hóa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 顺次改变; 逐步演变。Tân Hoa Tự Điển 1.顺次改变。 2.逐步演变。