遞升

dì shēng đệ thăng

Hán Việt: đệ thăng · Pinyin: dì shēng

Tổng quan

tăng tiến dần dần

Cấu tạo: (đệ) + (thăng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tăng tiến dần dần

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 顺次提升。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.顺次提升。

Eng

  • CC-CEDICT to ascend progressively
  • Cihui to ascend progressively