递呈

dì chéngđệ trình

Hán Việt: đệ trình · Pinyin: dì chéng

Tổng quan

sự trình, sự đệ trình, sự phục tùng, sự quy phục, (pháp lý) ý kiến trình toà (của luật sư)

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.当面交送。

Cấu tạo: 遞 (đệ) + 呈 (trình)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nộp, trình
  • Tần suất từ sự trình, sự đệ trình, sự phục tùng, sự quy phục, (pháp lý) ý kiến trình toà (của luật sư)
  • Biên soạn v. hand over; present; submit

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.当面交送。

Eng

  • Cihui 遞呈 ìchéng v. hand over; present; submit
  • Tần suất từ v. hand over; present; submit

Từ liên quan

Gần nghĩa

呈上 · 呈交 · 呈呈 · 呈報 · 呈子 · 呈报 · 呈政 · 呈文