遞散 dì sàn · đệ tán Hán Việt: đệ tán · Pinyin: dì sàn Tổng quan Cấu tạo: 遞 (đệ) + 散 (tán)Pinyindì sànHán Việtđệ tánCấu tạo遞 + 散 · đệ + tán nghĩa thành phần: đệ + tán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 分发。Tân Hoa Tự Điển 1.分发。