遞直 dì zhí · đệ trực Hán Việt: đệ trực · Pinyin: dì zhí Tổng quan Cấu tạo: 遞 (đệ) + 直 (trực)Pinyindì zhíHán Việtđệ trựcCấu tạo遞 + 直 · đệ + trực nghĩa thành phần: đệ + trực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓轮流值日。Tân Hoa Tự Điển 1.谓轮流值日。