遞相 dì xiāng · đệ tương Hán Việt: đệ tương · Pinyin: dì xiāng Tổng quan Cấu tạo: 遞 (đệ) + 相 (tương)Pinyindì xiāngHán Việtđệ tươngCấu tạo遞 + 相 · đệ + tương nghĩa thành phần: đệ + tương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 轮流更换; 犹互相。Tân Hoa Tự Điển 1.轮流更换。 2.犹互相。