遞稟

dì bǐng đệ bẩm

Hán Việt: đệ bẩm · Pinyin: dì bǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (đệ) + (bẩm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 向上级呈送报告。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.向上级呈送报告。

Eng

  • Cihui 遞稟 ìbǐng ►See dìbǐng kònggào