遞籍 dì jí · đệ tịch Hán Việt: đệ tịch · Pinyin: dì jí Tổng quan Cấu tạo: 遞 (đệ) + 籍 (tịch)Pinyindì jíHán Việtđệ tịchCấu tạo遞 + 籍 · đệ + tịch nghĩa thành phần: đệ + tịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 遣送回原籍。Tân Hoa Tự Điển 1.遣送回原籍。