遞給

dì gěi đệ cấp

Hán Việt: đệ cấp · Pinyin: dì gěi

Tổng quan

đưa (vật đã nhắc đến) cho (ai đó)

Cấu tạo: (đệ) + (cấp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đưa (vật đã nhắc đến) cho (ai đó)

Eng

  • CC-CEDICT to hand it (i.e. the aforementioned item) to (sb)
  • Cihui 遞給 ìgěi v. hand over; pass on