遞衍

dì yǎn đệ diễn

Hán Việt: đệ diễn · Pinyin: dì yǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (đệ) + (diễn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 依次衍生;逐步演变。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.依次衍生;逐步演变。