遞衣 dì yī · đệ y Hán Việt: đệ y · Pinyin: dì yī Tổng quan Cấu tạo: 遞 (đệ) + 衣 (y)Pinyindì yīHán Việtđệ yCấu tạo遞 + 衣 · đệ + y nghĩa thành phần: đệ + y Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓轮流穿一件衣服。Tân Hoa Tự Điển 1.谓轮流穿一件衣服。