遞襲 dì xí · đệ tập Hán Việt: đệ tập · Pinyin: dì xí Tổng quan Cấu tạo: 遞 (đệ) + 襲 (tập)Pinyindì xíHán Việtđệ tậpCấu tạo遞 + 襲 · đệ + tập nghĩa thành phần: đệ + tập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 轮流侵袭; 犹承袭。Tân Hoa Tự Điển 1.轮流侵袭。 2.犹承袭。