遞身

dì shēn đệ thân

Hán Việt: đệ thân · Pinyin: dì shēn

Tổng quan

Cấu tạo: (đệ) + (thân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指把身体凑上去。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指把身体凑上去。