遞轉 dì zhuǎn · đệ chuyển Hán Việt: đệ chuyển · Pinyin: dì zhuǎn Tổng quan Cấu tạo: 遞 (đệ) + 轉 (chuyển)Pinyindì zhuǎnHán Việtđệ chuyểnCấu tạo遞 + 轉 · đệ + chuyển nghĩa thành phần: đệ + chuyển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 依次转动。Tân Hoa Tự Điển 1.依次转动。