遞遷 dì qiān · đệ thiên Hán Việt: đệ thiên · Pinyin: dì qiān Tổng quan Cấu tạo: 遞 (đệ) + 遷 (thiên)Pinyindì qiānHán Việtđệ thiênCấu tạo遞 + 遷 · đệ + thiên nghĩa thành phần: đệ + thiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 更易变化; 顺次提升; 犹迭毁。Tân Hoa Tự Điển 1.更易变化。 2.顺次提升。 3.犹迭毁。