遞述 dì shù · đệ thuật Hán Việt: đệ thuật · Pinyin: dì shù Tổng quan Cấu tạo: 遞 (đệ) + 述 (thuật)Pinyindì shùHán Việtđệ thuậtCấu tạo遞 + 述 · đệ + thuật nghĩa thành phần: đệ + thuật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓依次继承。Tân Hoa Tự Điển 1.谓依次继承。