遞頓 dì dùn · đệ đốn Hán Việt: đệ đốn · Pinyin: dì dùn Tổng quan Cấu tạo: 遞 (đệ) + 頓 (đốn)Pinyindì dùnHán Việtđệ đốnCấu tạo遞 + 頓 · đệ + đốn nghĩa thành phần: đệ + đốn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓在驿站歇宿。Tân Hoa Tự Điển 1.谓在驿站歇宿。