遞馱 dì tuó · đệ đà Hán Việt: đệ đà · Pinyin: dì tuó Tổng quan Cấu tạo: 遞 (đệ) + 馱 (đà)Pinyindì tuóHán Việtđệ đàCấu tạo遞 + 馱 · đệ + đà nghĩa thành phần: đệ + đà Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓沿路供给马﹑牛﹑驴等以驮运兵器什物。Tân Hoa Tự Điển 1.谓沿路供给马﹑牛﹑驴等以驮运兵器什物。